TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใจความ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jai-kwaamRTGS chai-khwam /t͡ɕaj˧.kʰwaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไจjaithanh trungphụ âm trungคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใจความ nghĩa là bản chất.

Nghĩa của ใจความ

Danh từ

  1. Bản chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meaning; gist; essence.; subject matter.

Câu hỏi thường gặp

ใจความ nghĩa là gì?

ใจความ (danh từ) nghĩa là bản chất.

ใจความ đọc thế nào?

ใจความ đọc là jai-kwaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-khwam; 2 âm tiết: jai (thanh trung), kwaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.