เฮีย
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hiiaRTGS hia
/hia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
เฮียhiiathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เฮีย nghĩa là anh.
Nghĩa của เฮีย
Danh từ
khẩu ngữ- Anh (tiếng gọi anh, gốc Hoa). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elder brother; older man; husband (of the speaker when he is older than the speaker); person treated as an elder brother; also used as a familiar or respectful term of address to or title for such person, and used by such person as a self-reference.
Câu hỏi thường gặp
เฮีย nghĩa là gì?
เฮีย (danh từ) nghĩa là anh.
เฮีย đọc thế nào?
เฮีย đọc là hiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS hia; 1 âm tiết: hiia (thanh trung).