หน่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หน่อย nghĩa là một ít, ít.
Nghĩa của หน่อย
Phó từ
- Một ít, ít, một chút, hơi.
Từ ghép có หน่อย
Câu ví dụ với หน่อย
- น้ำซุปเค็มไปหน่อย Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10487162
- เงียบหน่อย! Cho nhỏ đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a little; a little bit
- Trợ từ particle to soften a request
Ghi chú: dùng หน่อย sao cho đúng
Câu nhờ trong tiếng Thái mà thiếu หน่อย (nɔ̀i) thường nghe như ra lệnh. หน่อย nghĩa gốc là "một chút", và khi đặt cuối lời nhờ nó giống "giùm", "một chút", "nhé".
- ช่วยหน่อย (chûai nɔ̀i) — Giúp với.
- ขอน้ำหน่อยครับ (kɔ̌ɔ náam nɔ̀i kráp) — Cho xin ít nước ạ.
- พูดช้าๆ หน่อยได้ไหมคะ — Nói chậm một chút được không ạ?
- ลดหน่อยได้ไหม (lót nɔ̀i dâai mǎi) — Bớt chút được không? (mặc cả)
Mẫu lịch sự chuẩn: ช่วย + động từ + หน่อย + ครับ/ค่ะ. Ví dụ ช่วยถ่ายรูปให้หน่อยค่ะ — Chụp giúp tấm ảnh ạ.
Với tính từ, หน่อย là "hơi, một chút": ใหญ่หน่อย — to hơn chút. Đừng nhầm với น้อย (nɔ́ɔi, ít).
Câu hỏi thường gặp
หน่อย nghĩa là gì?
หน่อย (phó từ) nghĩa là một ít, ít.
หน่อย đọc thế nào?
หน่อย đọc là nɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS noi; 1 âm tiết: nɔ̀i (thanh thấp).