นิดหน่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิดหน่อย nghĩa là một chút, chút ít.
Nghĩa của นิดหน่อย
Phó từ
- Một chút, chút ít. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a little, a bit, a little bit, just a little, a tiny bit.\
Câu hỏi thường gặp
นิดหน่อย nghĩa là gì?
นิดหน่อย (phó từ) nghĩa là một chút, chút ít.
นิดหน่อย đọc thế nào?
นิดหน่อย đọc là nít-nɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS nit-noi; 2 âm tiết: nít (thanh cao), nɔ̀i (thanh thấp).