TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน่วยงาน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nùai-ngaanRTGS nuai-ngan /nua̯j˨˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺน่วยnùaithanh thấpphụ âm caoงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หน่วย, แห่ง

หน่วยงาน nghĩa là cơ quan, đơn vị.

Nghĩa của หน่วยงาน

Danh từ

  1. Cơ quan, đơn vị. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body of persons carrying out a certain work: agency, bureau, organisation, corporation, department, service, etc.

Câu hỏi thường gặp

หน่วยงาน nghĩa là gì?

หน่วยงาน (danh từ) nghĩa là cơ quan, đơn vị.

หน่วยงาน đọc thế nào?

หน่วยงาน đọc là nùai-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuai-ngan; 2 âm tiết: nùai (thanh thấp), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.