ฉาก
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chàakRTGS chak
/t͡ɕʰaːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฉากchàakthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฉาก nghĩa là cảnh, phông cảnh.
Nghĩa của ฉาก
Danh từ
- Cảnh (phim, kịch), phông cảnh; màn che. (biên soạn)
Từ ghép có ฉาก
- มุมฉาก — Góc vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screen; cloak; curtain; stage set; scene; act; scenery; background; backdrop
- Danh từ carpenter's square; square rule; right angle
Câu hỏi thường gặp
ฉาก nghĩa là gì?
ฉาก (danh từ) nghĩa là cảnh, phông cảnh.
ฉาก đọc thế nào?
ฉาก đọc là chàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak; 1 âm tiết: chàak (thanh thấp).