TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Yên lặng tiếng Thái là gì?

"yên lặng" trong tiếng Thái là เงียบ (tính từ), นิ่ง (tính từ).

เงียบ Tính từ

ngîiapRTGS ngiap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên lặng.

Xem đầy đủ từ "เงียบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

นิ่ง Tính từ

nîngRTGS ning giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên lặng.

Xem đầy đủ từ "นิ่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yên lặng tiếng Thái là gì?

"yên lặng" trong tiếng Thái là เงียบ (ngîiap) (tính từ), นิ่ง (nîng) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.