TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเงียบ

kwaam-ngîiapRTGS khwam-ngiap /kʰwaːm˧.ŋia̯p̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเงียบngîiapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเงียบ nghĩa là sự yên lặng.

Nghĩa của ความเงียบ

Danh từ

  1. Sự yên lặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of เงียบ (ngîiap): silence

Câu hỏi thường gặp

ความเงียบ nghĩa là gì?

ความเงียบ (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.

ความเงียบ đọc thế nào?

ความเงียบ đọc là kwaam-ngîiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ngiap; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), ngîiap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.