TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xưa tiếng Thái là gì?

"xưa" trong tiếng Thái là โบราณ (tính từ), เก่าแก่ (tính từ).

โบราณ Tính từ

boo-raanRTGS bo-ran giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.

Xem đầy đủ từ "โบราณ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เก่าแก่ Tính từ

gào-gɛ̀ɛRTGS kao-kae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.

Xem đầy đủ từ "เก่าแก่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xưa tiếng Thái là gì?

"xưa" trong tiếng Thái là โบราณ (boo-raan) (tính từ), เก่าแก่ (gào-gɛ̀ɛ) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.