TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เก่าแก่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gào-gɛ̀ɛRTGS kao-kae /kaw˨˩.kɛː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เก่าgàothanh thấpphụ âm trungแก่gɛ̀ɛthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเก่าแก่ (thêm การ/ความ phía trước)

เก่าแก่ nghĩa là cổ đại, xưa.

Nghĩa của เก่าแก่

Tính từ

  1. Cổ đại, xưa, cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ old; ancient.; old; former.

Câu hỏi thường gặp

เก่าแก่ nghĩa là gì?

เก่าแก่ (tính từ) nghĩa là cổ đại, xưa.

เก่าแก่ đọc thế nào?

เก่าแก่ đọc là gào-gɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-kae; 2 âm tiết: gào (thanh thấp), gɛ̀ɛ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.