เก่าแก่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เก่าแก่ nghĩa là cổ đại, xưa.
Nghĩa của เก่าแก่
Tính từ
- Cổ đại, xưa, cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ old; ancient.; old; former.
Câu hỏi thường gặp
เก่าแก่ nghĩa là gì?
เก่าแก่ (tính từ) nghĩa là cổ đại, xưa.
เก่าแก่ đọc thế nào?
เก่าแก่ đọc là gào-gɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-kae; 2 âm tiết: gào (thanh thấp), gɛ̀ɛ (thanh thấp).