TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vi khuẩn tiếng Thái là gì?

"vi khuẩn" trong tiếng Thái là เชื้อ (danh từ), เชื้อโรค (danh từ), แบคทีเรีย (danh từ).

เชื้อ Danh từ

chʉ́ʉaRTGS chuea giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi khuẩn, vi trùng.

Xem đầy đủ từ "เชื้อ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เชื้อโรค Danh từ

chʉ́ʉa-rôokRTGS chuea-rok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi khuẩn, vi trùng.

Xem đầy đủ từ "เชื้อโรค": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แบคทีเรีย Danh từ

bɛ̀k-tii-riiaRTGS baek-thi-ria giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi khuẩn, vi trùng.

Xem đầy đủ từ "แบคทีเรีย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

จุลินทรีย์ Danh từ

jù-lin-siiRTGS chu-lin-si giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật.

Xem đầy đủ từ "จุลินทรีย์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi khuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vi khuẩn tiếng Thái là gì?

"vi khuẩn" trong tiếng Thái là เชื้อ (chʉ́ʉa) (danh từ), เชื้อโรค (chʉ́ʉa-rôok) (danh từ), แบคทีเรีย (bɛ̀k-tii-riia) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.