TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vượn tiếng Thái là gì?

"vượn" trong tiếng Thái là ลิง (danh từ), ชะนี (danh từ).

ลิง Danh từ

lingRTGS ling giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượn, khỉ không đuôi.

Xem đầy đủ từ "ลิง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชะนี Danh từ

chá-niiRTGS cha-ni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượn.

Xem đầy đủ từ "ชะนี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượn tiếng Thái là gì?

"vượn" trong tiếng Thái là ลิง (ling) (danh từ), ชะนี (chá-nii) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.