จ๋อ
jɔ̌ɔRTGS cho
/t͡ɕɔː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
จ๋อjɔ̌ɔthanh lênphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จ๋อ nghĩa là vượn, khỉ không đuôi.
Nghĩa của จ๋อ
Danh từ
- Vượn, khỉ không đuôi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จ๋อ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monkey, ape
Câu hỏi thường gặp
จ๋อ nghĩa là gì?
จ๋อ (danh từ) nghĩa là vượn, khỉ không đuôi.
จ๋อ đọc thế nào?
จ๋อ đọc là jɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho; 1 âm tiết: jɔ̌ɔ (thanh lên).