TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ví tiếng Thái là gì?

"ví" trong tiếng Thái là กระเป๋า (danh từ), กระเป๋าเงิน (danh từ).

กระเป๋า Danh từ

grà-bpǎoRTGS kra-pao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví tiền, ví, bóp.

Xem đầy đủ từ "กระเป๋า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กระเป๋าเงิน Danh từ

grà-bpǎo-ngənRTGS kra-pao-ngoen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

  • ฉันทำกระเป๋าเงินของฉันหาย Tôi bị mất ví.

Xem đầy đủ từ "กระเป๋าเงิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ví" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ví tiếng Thái là gì?

"ví" trong tiếng Thái là กระเป๋า (grà-bpǎo) (danh từ), กระเป๋าเงิน (grà-bpǎo-ngən) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.