TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Truyền thông tiếng Thái là gì?

"truyền thông" trong tiếng Thái là คมนาคม (danh từ).

คมนาคม Danh từ

ká-má-naa-komRTGS kha-ma-na-khom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thông.

Xem đầy đủ từ "คมนาคม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền thông tiếng Thái là gì?

"truyền thông" trong tiếng Thái là คมนาคม (ká-má-naa-kom) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.