TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การสื่อสาร

gaan-sʉ̀ʉ-sǎanRTGS kan-sue-san /kaːn˧.sɯː˨˩.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungสื่อsʉ̀ʉthanh thấpphụ âm caoสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การสื่อสาร nghĩa là truyền thông.

Nghĩa của การสื่อสาร

Danh từ

  1. Truyền thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of สื่อสาร (sʉ̀ʉ-sǎan): communication

Câu hỏi thường gặp

การสื่อสาร nghĩa là gì?

การสื่อสาร (danh từ) nghĩa là truyền thông.

การสื่อสาร đọc thế nào?

การสื่อสาร đọc là gaan-sʉ̀ʉ-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-sue-san; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), sʉ̀ʉ (thanh thấp), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.