คมนาคม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คมนาคม nghĩa là truyền thông.
Nghĩa của คมนาคม
Danh từ
- Truyền thông.
Từ ghép có คมนาคม
- โทรคมนาคม — Viễn thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ communication; conveyance; transport; transportation.; government agency or authority responsible therefor.
Câu hỏi thường gặp
คมนาคม nghĩa là gì?
คมนาคม (danh từ) nghĩa là truyền thông.
คมนาคม đọc thế nào?
คมนาคม đọc là ká-má-naa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ma-na-khom; 4 âm tiết: ká (thanh cao), má (thanh cao), naa (thanh trung), kom (thanh trung).