TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คมนาคม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ká-má-naa-komRTGS kha-ma-na-khom /kʰa˦˥.ma˦˥.naː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คมนาคม nghĩa là truyền thông.

Nghĩa của คมนาคม

Danh từ

  1. Truyền thông.

Từ ghép có คมนาคม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communication; conveyance; transport; transportation.; government agency or authority responsible therefor.

Câu hỏi thường gặp

คมนาคม nghĩa là gì?

คมนาคม (danh từ) nghĩa là truyền thông.

คมนาคม đọc thế nào?

คมนาคม đọc là ká-má-naa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ma-na-khom; 4 âm tiết: ká (thanh cao), má (thanh cao), naa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.