Trừ tiếng Thái là gì?
"trừ" trong tiếng Thái là ยกเว้น (động từ), ลบ (động từ).
ยกเว้น Động từ
yók-wénRTGS yok-wen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại trừ, trừ, trừ ra.
ลบ Động từ
lópRTGS lop giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trừ tiếng Thái là gì?
"trừ" trong tiếng Thái là ยกเว้น (yók-wén) (động từ), ลบ (lóp) (động từ).