TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trước tiếng Thái là gì?

"trước" trong tiếng Thái là ก่อน (phó từ), ล่วงหน้า (phó từ).

ก่อน Phó từ

gɔ̀ɔnRTGS kon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước (ไปก่อน: đi trước); trước đây.

  • ฉันไปถึงหมู่บ้านก่อนมืด Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.

Xem đầy đủ từ "ก่อน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ล่วงหน้า Phó từ

lûuang-nâaRTGS luang-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước (thời hạn), đặt trước (จองล่วงหน้า: đặt trước).

Xem đầy đủ từ "ล่วงหน้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước tiếng Thái là gì?

"trước" trong tiếng Thái là ก่อน (gɔ̀ɔn) (phó từ), ล่วงหน้า (lûuang-nâa) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.