TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ล่วงหน้า

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lûuang-nâaRTGS luang-na /lua̯ŋ˥˩.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล่วงlûuangthanh xuốngphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ล่วงหน้า nghĩa là trước, đặt trước.

Nghĩa của ล่วงหน้า

Phó từ

  1. Trước (thời hạn), đặt trước (จองล่วงหน้า: đặt trước). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ahead of time; in advance.

Câu hỏi thường gặp

ล่วงหน้า nghĩa là gì?

ล่วงหน้า (phó từ) nghĩa là trước, đặt trước.

ล่วงหน้า đọc thế nào?

ล่วงหน้า đọc là lûuang-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS luang-na; 2 âm tiết: lûuang (thanh xuống), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.