ล่วงหน้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ล่วงหน้า nghĩa là trước, đặt trước.
Nghĩa của ล่วงหน้า
Phó từ
- Trước (thời hạn), đặt trước (จองล่วงหน้า: đặt trước). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ahead of time; in advance.
Câu hỏi thường gặp
ล่วงหน้า nghĩa là gì?
ล่วงหน้า (phó từ) nghĩa là trước, đặt trước.
ล่วงหน้า đọc thế nào?
ล่วงหน้า đọc là lûuang-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS luang-na; 2 âm tiết: lûuang (thanh xuống), nâa (thanh xuống).