Tránh tiếng Thái là gì?
"tránh" trong tiếng Thái là หลบ (động từ), หลีกเลี่ยง (động từ).
หลบ Động từ
lòpRTGS lop giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, né.
หลีกเลี่ยง Động từ
lìik-lîiangRTGS lik-liang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, tránh xa, né.
Xem đầy đủ từ "หลีกเลี่ยง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tránh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tránh tiếng Thái là gì?
"tránh" trong tiếng Thái là หลบ (lòp) (động từ), หลีกเลี่ยง (lìik-lîiang) (động từ).