Tim tiếng Thái là gì?
"tim" trong tiếng Thái là หัวใจ (danh từ), ดวงใจ (danh từ).
หัวใจ Danh từ
hǔua-jaiRTGS hua-chai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tim.
ดวงใจ Danh từ
duuang-jaiRTGS duang-chai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tim.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tim tiếng Thái là gì?
"tim" trong tiếng Thái là หัวใจ (hǔua-jai) (danh từ), ดวงใจ (duuang-jai) (danh từ).