TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hǔua-jaiRTGS hua-chai /hua̯˩˩˦.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง

หัวใจ nghĩa là tim, lòng.

Nghĩa của หัวใจ

Danh từ

  1. anatomy Tim.
  2. Lòng.
  3. Hình trái tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart; heart; mind

Câu hỏi thường gặp

หัวใจ nghĩa là gì?

หัวใจ (danh từ) nghĩa là tim, lòng.

หัวใจ đọc thế nào?

หัวใจ đọc là hǔua-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-chai; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.