TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiến hành tiếng Thái là gì?

"tiến hành" trong tiếng Thái là ดำเนินการ (động từ), ดำเนิน (động từ).

ดำเนินการ Động từ

dam-nəən-gaanRTGS dam-noen-kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến hành, thực hiện, xúc tiến.

Xem đầy đủ từ "ดำเนินการ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ดำเนิน Động từ

dam-nəənRTGS dam-noen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến hành, diễn ra; đi.

Xem đầy đủ từ "ดำเนิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến hành tiếng Thái là gì?

"tiến hành" trong tiếng Thái là ดำเนินการ (dam-nəən-gaan) (động từ), ดำเนิน (dam-nəən) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.