ดำเนิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดำเนิน nghĩa là tiến hành, diễn ra.
Nghĩa của ดำเนิน
Động từ
trang trọng- Tiến hành, diễn ra; đi. (biên soạn)
Từ ghép có ดำเนิน
- ดำเนินการ — Tiến hành, thực hiện, xúc tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to walk; to step; to go or move on or as if on foot; to carry out; to carry on; to conduct; to execute; to perform
- Danh từ (พระ~, พระราช~, ราช~) walk; walking; step; pedestrian movement
- Tính từ unripe; underripe; nearly ripe
Câu hỏi thường gặp
ดำเนิน nghĩa là gì?
ดำเนิน (động từ) nghĩa là tiến hành, diễn ra.
ดำเนิน đọc thế nào?
ดำเนิน đọc là dam-nəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS dam-noen; 2 âm tiết: dam (thanh trung), nəən (thanh trung).