TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดำเนิน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dam-nəənRTGS dam-noen /dam˧.nɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดำdamthanh trungphụ âm trungเนินnəənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดำเนิน (thêm การ/ความ phía trước)

ดำเนิน nghĩa là tiến hành, diễn ra.

Nghĩa của ดำเนิน

Động từ

trang trọng
  1. Tiến hành, diễn ra; đi. (biên soạn)

Từ ghép có ดำเนิน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to walk; to step; to go or move on or as if on foot; to carry out; to carry on; to conduct; to execute; to perform
  • Danh từ (พระ~, พระราช~, ราช~) walk; walking; step; pedestrian movement
  • Tính từ unripe; underripe; nearly ripe

Câu hỏi thường gặp

ดำเนิน nghĩa là gì?

ดำเนิน (động từ) nghĩa là tiến hành, diễn ra.

ดำเนิน đọc thế nào?

ดำเนิน đọc là dam-nəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS dam-noen; 2 âm tiết: dam (thanh trung), nəən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.