TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thi thể tiếng Thái là gì?

"thi thể" trong tiếng Thái là ศพ (danh từ).

ศพ Danh từ

sòpRTGS sop giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác, thi thể, tử thi, thây.

Xem đầy đủ từ "ศพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thi thể tiếng Thái là gì?

"thi thể" trong tiếng Thái là ศพ (sòp) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.