TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thiếu tiếng Thái là gì?

"thiếu" trong tiếng Thái là ขาด (động từ), ปราศจาก (giới từ), ขาดแคลน (động từ).

ขาด Động từ

kàatRTGS khat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu, vắng; đứt, rách.

Xem đầy đủ từ "ขาด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปราศจาก Giới từ

bpràat-sà-jàakRTGS prat-sa-chak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có, thiếu, không dính (ปราศจากน้ำตาล: không đường).

Xem đầy đủ từ "ปราศจาก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ขาดแคลน Động từ

kàat-klɛɛnRTGS khat-khlaen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu, thiếu thốn, khan hiếm.

Xem đầy đủ từ "ขาดแคลน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thiếu tiếng Thái là gì?

"thiếu" trong tiếng Thái là ขาด (kàat) (động từ), ปราศจาก (bpràat-sà-jàak) (giới từ), ขาดแคลน (kàat-klɛɛn) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.