ขาดแคลน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขาดแคลน nghĩa là thiếu, thiếu thốn.
Nghĩa của ขาดแคลน
Động từ
- Thiếu, thiếu thốn, khan hiếm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be short of, to lack, to be deficient
Câu hỏi thường gặp
ขาดแคลน nghĩa là gì?
ขาดแคลน (động từ) nghĩa là thiếu, thiếu thốn.
ขาดแคลน đọc thế nào?
ขาดแคลน đọc là kàat-klɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khat-khlaen; 2 âm tiết: kàat (thanh thấp), klɛɛn (thanh trung).