TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tha tiếng Thái là gì?

"tha" trong tiếng Thái là อภัย (động từ), ให้อภัย (động từ), ยกโทษ (động từ).

อภัย Động từ

à-paiRTGS a-phai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, tha.

Xem đầy đủ từ "อภัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ให้อภัย Động từ

hâi-à-paiRTGS hai-a-phai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, tha.

Xem đầy đủ từ "ให้อภัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ยกโทษ Động từ

yók-tôotRTGS yok-thot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, tha.

  • ผมจะไม่ยกโทษให้คุณ Tôi sẽ không tha thứ cho bạn.

Xem đầy đủ từ "ยกโทษ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tha tiếng Thái là gì?

"tha" trong tiếng Thái là อภัย (à-pai) (động từ), ให้อภัย (hâi-à-pai) (động từ), ยกโทษ (yók-tôot) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.