TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thủ phủ tiếng Thái là gì?

"thủ phủ" trong tiếng Thái là เมืองหลวง (danh từ).

เมืองหลวง Danh từ

mʉʉang-lǔuangRTGS mueang-luang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ đô, thủ phủ.

Xem đầy đủ từ "เมืองหลวง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ phủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ phủ tiếng Thái là gì?

"thủ phủ" trong tiếng Thái là เมืองหลวง (mʉʉang-lǔuang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.