TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thế hệ tiếng Thái là gì?

"thế hệ" trong tiếng Thái là รุ่น (danh từ), โคตร (danh từ).

รุ่น Danh từ

rûnRTGS run giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế hệ.

Xem đầy đủ từ "รุ่น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

โคตร Danh từ

kôotRTGS khot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế hệ.

Xem đầy đủ từ "โคตร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế hệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế hệ tiếng Thái là gì?

"thế hệ" trong tiếng Thái là รุ่น (rûn) (danh từ), โคตร (kôot) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.