รุ่น
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rûnRTGS run
/run˥˩/ giọng máy của trình duyệt
รุ่นrûnthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รุ่น nghĩa là thế hệ, khoá.
Nghĩa của รุ่น
Danh từ
- Thế hệ.
- Khoá.
Từ ghép có รุ่น
- วัยรุ่น — Thiếu niên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generation; period; time; class; group; batch
- Tính từ young; adolescent; youthful; budding; juvenile; immature
Câu hỏi thường gặp
รุ่น nghĩa là gì?
รุ่น (danh từ) nghĩa là thế hệ, khoá.
รุ่น đọc thế nào?
รุ่น đọc là rûn (phiên âm có dấu thanh), RTGS run; 1 âm tiết: rûn (thanh xuống).