TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thần tiếng Thái là gì?

"thần" trong tiếng Thái là พระเจ้า (danh từ), ผี (danh từ), เทพ (danh từ).

พระเจ้า Danh từ

prá-jâaoRTGS phra-chao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần.

  • ฉันเป็นคนไม่เชื่อในพระเจ้า Tôi là một người vô thần.

Xem đầy đủ từ "พระเจ้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ผี Danh từ

pǐiRTGS phi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần.

Xem đầy đủ từ "ผี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เทพ Danh từ

têepRTGS thep giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần.

Xem đầy đủ từ "เทพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thần tiếng Thái là gì?

"thần" trong tiếng Thái là พระเจ้า (prá-jâao) (danh từ), ผี (pǐi) (danh từ), เทพ (têep) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.