TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thưa kiện tiếng Thái là gì?

"thưa kiện" trong tiếng Thái là ฟ้อง (động từ), ร้องเรียน (động từ), ฟ้องร้อง (động từ).

ฟ้อง Động từ

fɔ́ɔngRTGS fong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưa kiện, kiện.

Xem đầy đủ từ "ฟ้อง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ร้องเรียน Động từ

rɔ́ɔng-riianRTGS rong-rian giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưa kiện.

Xem đầy đủ từ "ร้องเรียน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ฟ้องร้อง Động từ

fɔ́ɔng-rɔ́ɔngRTGS fong-rong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưa kiện, kiện.

Xem đầy đủ từ "ฟ้องร้อง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thưa kiện tiếng Thái là gì?

"thưa kiện" trong tiếng Thái là ฟ้อง (fɔ́ɔng) (động từ), ร้องเรียน (rɔ́ɔng-riian) (động từ), ฟ้องร้อง (fɔ́ɔng-rɔ́ɔng) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.