Thường xuyên tiếng Thái là gì?
"thường xuyên" trong tiếng Thái là ประจำ (tính từ), สม่ำเสมอ (tính từ).
ประจำ Tính từ
bprà-jamRTGS pra-cham giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường xuyên, thường lệ; cố định, thường trực (ประจำวัน: hằng ngày).
สม่ำเสมอ Tính từ
sà-màm-sà-mə̌əRTGS sa-mam-sa-moe giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đều đặn, thường xuyên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường xuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường xuyên tiếng Thái là gì?
"thường xuyên" trong tiếng Thái là ประจำ (bprà-jam) (tính từ), สม่ำเสมอ (sà-màm-sà-mə̌ə) (tính từ).