TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thường xuyên tiếng Thái là gì?

"thường xuyên" trong tiếng Thái là ประจำ (tính từ), สม่ำเสมอ (tính từ).

ประจำ Tính từ

bprà-jamRTGS pra-cham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuyên, thường lệ; cố định, thường trực (ประจำวัน: hằng ngày).

Xem đầy đủ từ "ประจำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สม่ำเสมอ Tính từ

sà-màm-sà-mə̌əRTGS sa-mam-sa-moe giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đều đặn, thường xuyên.

Xem đầy đủ từ "สม่ำเสมอ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường xuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường xuyên tiếng Thái là gì?

"thường xuyên" trong tiếng Thái là ประจำ (bprà-jam) (tính từ), สม่ำเสมอ (sà-màm-sà-mə̌ə) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.