ความถี่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความถี่ nghĩa là tần số, tính thường xuyên.
Nghĩa của ความถี่
Danh từ
- Tần số.
- Tính thường xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ถี่ (tìi): frequency
Câu hỏi thường gặp
ความถี่ nghĩa là gì?
ความถี่ (danh từ) nghĩa là tần số, tính thường xuyên.
ความถี่ đọc thế nào?
ความถี่ đọc là kwaam-tìi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-thi; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), tìi (thanh thấp).