ประจำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประจำ nghĩa là thường xuyên, thường lệ.
Nghĩa của ประจำ
Tính từ
- Thường xuyên, thường lệ; cố định, thường trực (ประจำวัน: hằng ngày). (biên soạn)
Động từ
- Đóng (quân), trực, làm việc cố định ở. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประจำ
Đồng nghĩa
Từ ghép có ประจำ
- ประจำเดือน — Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ constant; frequent; habitual; customary; normal; fixed; permanent; particular, specific; intended (for), specified (for)
- Động từ to affix; to attach; to fix; to assign; to position; to station; to remain, to stay; to cause to remain or stay
- Danh từ deposit: thing given as security or in part payment
Câu hỏi thường gặp
ประจำ nghĩa là gì?
ประจำ (tính từ, động từ) nghĩa là thường xuyên, thường lệ.
ประจำ đọc thế nào?
ประจำ đọc là bprà-jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cham; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), jam (thanh trung).