สม่ำเสมอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สม่ำเสมอ nghĩa là đều đặn, thường xuyên.
Nghĩa của สม่ำเสมอ
Tính từ
- Đều đặn, thường xuyên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ regular; constant; consistent.
Câu hỏi thường gặp
สม่ำเสมอ nghĩa là gì?
สม่ำเสมอ (tính từ) nghĩa là đều đặn, thường xuyên.
สม่ำเสมอ đọc thế nào?
สม่ำเสมอ đọc là sà-màm-sà-mə̌ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mam-sa-moe; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), màm (thanh thấp), sà (thanh thấp), mə̌ə (thanh lên).