TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สม่ำเสมอ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-màm-sà-mə̌əRTGS sa-mam-sa-moe /sa˨˩.mam˨˩.sa˨˩.mɤː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺม่ำmàmthanh thấpphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoเหฺมอmə̌əthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสม่ำเสมอ (thêm การ/ความ phía trước)

สม่ำเสมอ nghĩa là đều đặn, thường xuyên.

Nghĩa của สม่ำเสมอ

Tính từ

  1. Đều đặn, thường xuyên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ regular; constant; consistent.

Câu hỏi thường gặp

สม่ำเสมอ nghĩa là gì?

สม่ำเสมอ (tính từ) nghĩa là đều đặn, thường xuyên.

สม่ำเสมอ đọc thế nào?

สม่ำเสมอ đọc là sà-màm-sà-mə̌ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mam-sa-moe; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), màm (thanh thấp), sà (thanh thấp), mə̌ə (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.