TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thúc đẩy tiếng Thái là gì?

"thúc đẩy" trong tiếng Thái là กระตุ้น (động từ), ผลักดัน (động từ), จูงใจ (động từ).

กระตุ้น Động từ

grà-dtûnRTGS kra-tun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kích thích, thúc đẩy.

Xem đầy đủ từ "กระตุ้น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ผลักดัน Động từ

plàk-danRTGS phlak-dan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc đẩy, đẩy mạnh.

Xem đầy đủ từ "ผลักดัน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

จูงใจ Động từ

juung-jaiRTGS chung-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc đẩy, khích lệ, thuyết phục.

Xem đầy đủ từ "จูงใจ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thúc đẩy tiếng Thái là gì?

"thúc đẩy" trong tiếng Thái là กระตุ้น (grà-dtûn) (động từ), ผลักดัน (plàk-dan) (động từ), จูงใจ (juung-jai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.