TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระตุ้น

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grà-dtûnRTGS kra-tun /kra˨˩.tun˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungตุ้นdtûnthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกระตุ้น (thêm การ/ความ phía trước)

กระตุ้น nghĩa là kích thích, thúc đẩy.

Nghĩa của กระตุ้น

Động từ

  1. Kích thích, thúc đẩy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sensitise or activate with or as if with a light touch of the hand.; to stimulate; to rouse; to arouse; to boost.; to hasten; to precipitate; to accelerate.

Câu hỏi thường gặp

กระตุ้น nghĩa là gì?

กระตุ้น (động từ) nghĩa là kích thích, thúc đẩy.

กระตุ้น đọc thế nào?

กระตุ้น đọc là grà-dtûn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-tun; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dtûn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.