กระตุ้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระตุ้น nghĩa là kích thích, thúc đẩy.
Nghĩa của กระตุ้น
Động từ
- Kích thích, thúc đẩy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sensitise or activate with or as if with a light touch of the hand.; to stimulate; to rouse; to arouse; to boost.; to hasten; to precipitate; to accelerate.
Câu hỏi thường gặp
กระตุ้น nghĩa là gì?
กระตุ้น (động từ) nghĩa là kích thích, thúc đẩy.
กระตุ้น đọc thế nào?
กระตุ้น đọc là grà-dtûn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-tun; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dtûn (thanh xuống).