ผลักดัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผลักดัน nghĩa là thúc đẩy, đẩy mạnh.
Nghĩa của ผลักดัน
Động từ
- Thúc đẩy, đẩy mạnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to impel; to drive; to put pressure on; Used other than figuratively or idiomatically: see ผลัก (plàk), ดัน (dan).
Câu hỏi thường gặp
ผลักดัน nghĩa là gì?
ผลักดัน (động từ) nghĩa là thúc đẩy, đẩy mạnh.
ผลักดัน đọc thế nào?
ผลักดัน đọc là plàk-dan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlak-dan; 2 âm tiết: plàk (thanh thấp), dan (thanh trung).