TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thành tiếng Thái là gì?

"thành" trong tiếng Thái là แห่ง (giới từ), นคร (danh từ).

แห่ง Giới từ

hɛ̀ngRTGS haeng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, thành, xứ, của.

Xem đầy đủ từ "แห่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

นคร Danh từ

ná-kɔɔnRTGS na-khon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố, thành, phố, đô thị.

Xem đầy đủ từ "นคร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành tiếng Thái là gì?

"thành" trong tiếng Thái là แห่ง (hɛ̀ng) (giới từ), นคร (ná-kɔɔn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.