TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tự do tiếng Thái là gì?

"tự do" trong tiếng Thái là อิสระ (tính từ), เสรีภาพ (danh từ), อิสรภาพ (danh từ).

อิสระ Tính từ

ìt-sà-ràRTGS it-sa-ra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do.

  • ฉันเป็นคนอิสระ Tôi là một người đàn ông tự do.

Xem đầy đủ từ "อิสระ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เสรีภาพ Danh từ

sěe-rii-pâapRTGS se-ri-phap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do.

Xem đầy đủ từ "เสรีภาพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อิสรภาพ Danh từ

ìt-sà-rà-pâapRTGS it-sa-ra-phap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do.

Xem đầy đủ từ "อิสรภาพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự do tiếng Thái là gì?

"tự do" trong tiếng Thái là อิสระ (ìt-sà-rà) (tính từ), เสรีภาพ (sěe-rii-pâap) (danh từ), อิสรภาพ (ìt-sà-rà-pâap) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.