TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tượng tiếng Thái là gì?

"tượng" trong tiếng Thái là โคน (danh từ), รูปปั้น (danh từ).

โคน Danh từ

koonRTGS khon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tượng, tịnh.

Xem đầy đủ từ "โคน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

รูปปั้น Danh từ

rûup-bpânRTGS rup-pan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tượng.

Xem đầy đủ từ "รูปปั้น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tượng tiếng Thái là gì?

"tượng" trong tiếng Thái là โคน (koon) (danh từ), รูปปั้น (rûup-bpân) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.