TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tính tiếng Thái là gì?

"tính" trong tiếng Thái là คำนวณ (động từ), นิสัย (danh từ).

คำนวณ Động từ

kam-nuuanRTGS kham-nuan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính toán, tính.

Xem đầy đủ từ "คำนวณ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

นิสัย Danh từ

ní-sǎiRTGS ni-sai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tánh, tính, tính tình.

  • คนนั้นมีนิสัยใจร้อน Người đó có tánh nóng.
  • แมวฉันมีนิสัยน่ารัก Con mèo tôi có tánh dễ thương.

Xem đầy đủ từ "นิสัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính tiếng Thái là gì?

"tính" trong tiếng Thái là คำนวณ (kam-nuuan) (động từ), นิสัย (ní-sǎi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.