TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sưng tiếng Thái là gì?

"sưng" trong tiếng Thái là บวม (động từ), พอง (động từ), โป่ง (động từ).

บวม Động từ

buuamRTGS buam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng.

Xem đầy đủ từ "บวม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

พอง Động từ

pɔɔngRTGS phong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng.

Xem đầy đủ từ "พอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

โป่ง Động từ

bpòongRTGS pong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng.

Xem đầy đủ từ "โป่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sưng tiếng Thái là gì?

"sưng" trong tiếng Thái là บวม (buuam) (động từ), พอง (pɔɔng) (động từ), โป่ง (bpòong) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.