TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โป่ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpòongRTGS pong /poːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โป่งbpòongthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโป่ง (thêm การ/ความ phía trước)

โป่ง nghĩa là sưng.

Nghĩa của โป่ง

Động từ

  1. Sưng.

Từ ghép có โป่ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to swell; to inflate
  • Danh từ salt earth; mineral lick

Câu hỏi thường gặp

โป่ง nghĩa là gì?

โป่ง (động từ) nghĩa là sưng.

โป่ง đọc thế nào?

โป่ง đọc là bpòong (phiên âm có dấu thanh), RTGS pong; 1 âm tiết: bpòong (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.