โป่ง
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpòongRTGS pong
/poːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
โป่งbpòongthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การโป่ง (thêm การ/ความ phía trước)
โป่ง nghĩa là sưng.
Nghĩa của โป่ง
Động từ
- Sưng.
Từ ghép có โป่ง
- ลูกโป่ง — Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swell; to inflate
- Danh từ salt earth; mineral lick
Câu hỏi thường gặp
โป่ง nghĩa là gì?
โป่ง (động từ) nghĩa là sưng.
โป่ง đọc thế nào?
โป่ง đọc là bpòong (phiên âm có dấu thanh), RTGS pong; 1 âm tiết: bpòong (thanh thấp).