TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผลเปื่อย

plɛ̌ɛ-bpʉ̀aiRTGS phlae-pueai /pʰlɛː˩˩˦.pɯa̯j˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผฺลplɛ̌ɛthanh lênphụ âm caoเปื่อยbpʉ̀aithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แผล

แผลเปื่อย nghĩa là sưng, loét.

Nghĩa của แผลเปื่อย

Danh từ

  1. Sưng.
  2. Loét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sore, ulcer.

Câu hỏi thường gặp

แผลเปื่อย nghĩa là gì?

แผลเปื่อย (danh từ) nghĩa là sưng, loét.

แผลเปื่อย đọc thế nào?

แผลเปื่อย đọc là plɛ̌ɛ-bpʉ̀ai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlae-pueai; 2 âm tiết: plɛ̌ɛ (thanh lên), bpʉ̀ai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.