แผลเปื่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผลเปื่อย nghĩa là sưng, loét.
Nghĩa của แผลเปื่อย
Danh từ
- Sưng.
- Loét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sore, ulcer.
Câu hỏi thường gặp
แผลเปื่อย nghĩa là gì?
แผลเปื่อย (danh từ) nghĩa là sưng, loét.
แผลเปื่อย đọc thế nào?
แผลเปื่อย đọc là plɛ̌ɛ-bpʉ̀ai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlae-pueai; 2 âm tiết: plɛ̌ɛ (thanh lên), bpʉ̀ai (thanh thấp).