TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sư tử tiếng Thái là gì?

"sư tử" trong tiếng Thái là สิงห์ (danh từ riêng), สิงโต (danh từ), ราชสีห์ (danh từ).

สิงห์ Danh từ riêng

sǐngRTGS sing giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sư Tử.

Xem đầy đủ từ "สิงห์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สิงโต Danh từ

sǐng-dtooRTGS sing-to giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sư Tử.

Xem đầy đủ từ "สิงโต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ราชสีห์ Danh từ

râat-chá-sǐiRTGS rat-cha-si giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sư Tử.

Xem đầy đủ từ "ราชสีห์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sư tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sư tử tiếng Thái là gì?

"sư tử" trong tiếng Thái là สิงห์ (sǐng) (danh từ riêng), สิงโต (sǐng-dtoo) (danh từ), ราชสีห์ (râat-chá-sǐi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.