Rộng lượng tiếng Thái là gì?
"rộng lượng" trong tiếng Thái là เอื้อเฟื้อ (tính từ), ใจกว้าง (tính từ).
เอื้อเฟื้อ Tính từ
ʉ̂ʉa-fʉ́ʉaRTGS uea-fuea giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng lượng, hào phóng.
Xem đầy đủ từ "เอื้อเฟื้อ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
ใจกว้าง Tính từ
jai-gwâangRTGS chai-kwang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng lượng, hào phóng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rộng lượng tiếng Thái là gì?
"rộng lượng" trong tiếng Thái là เอื้อเฟื้อ (ʉ̂ʉa-fʉ́ʉa) (tính từ), ใจกว้าง (jai-gwâang) (tính từ).