TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rộng lượng tiếng Thái là gì?

"rộng lượng" trong tiếng Thái là เอื้อเฟื้อ (tính từ), ใจกว้าง (tính từ).

เอื้อเฟื้อ Tính từ

ʉ̂ʉa-fʉ́ʉaRTGS uea-fuea giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng lượng, hào phóng.

Xem đầy đủ từ "เอื้อเฟื้อ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ใจกว้าง Tính từ

jai-gwâangRTGS chai-kwang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng lượng, hào phóng.

Xem đầy đủ từ "ใจกว้าง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rộng lượng tiếng Thái là gì?

"rộng lượng" trong tiếng Thái là เอื้อเฟื้อ (ʉ̂ʉa-fʉ́ʉa) (tính từ), ใจกว้าง (jai-gwâang) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.